Bản dịch của từ Breakthrough trong tiếng Trung

Breakthrough

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breakthrough (Noun)

bɹˈeikɵɹˌu
bɹˈeikɵɹˌu
01

A sudden, dramatic, and important discovery or development.

重大发现或进展

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ