Bản dịch của từ Bribe trong tiếng Trung
Bribe
Verb

Bribe (Verb)
bɹˈaɪbd
bɹˈaɪbd
01
Simple past and past participle of bribe.
贿赂
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bribe

Simple past and past participle of bribe.
贿赂
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa