ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Brooding
Deeply or seriously thoughtful.
深思熟虑的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(of a bird) Broody; incubating eggs by sitting on them.
孵蛋的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/brooding/