Bản dịch của từ Bulge trong tiếng Trung

Bulge

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bulge (Noun)

bldʒ
bˈʌldʒ
01

An unusual temporary increase in number or size.

暂时的肿胀或增加

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A rounded swelling which distorts an otherwise flat surface.

隆起的部分,扭曲了原本平坦的表面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bulge (Verb)

bldʒ
bˈʌldʒ
01

Swell or protrude to an incongruous extent.

隆起或突起

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ