ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bushy
A person who lives in the bush as distinct from in a town typically regarded as uncultured or unsophisticated.
生活在乡村的人,通常被认为不文明或粗俗。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Growing thickly.
茂密的,浓密的
Covered with bush or bushes.
长满灌木的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/bushy/