Bản dịch của từ Bushy trong tiếng Trung

Bushy

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bushy (Noun)

bˈʊʃi
bˈʊʃi
01

A person who lives in the bush as distinct from in a town typically regarded as uncultured or unsophisticated.

生活在乡村的人,通常被认为不文明或粗俗。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bushy (Adjective)

bˈʊʃi
bˈʊʃi
01

Growing thickly.

茂密的,浓密的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Covered with bush or bushes.

长满灌木的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ