ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bustling
Move in an energetic and lively manner.
活跃地移动、忙碌
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Full of lively activity.
热闹的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/bustling/