Bản dịch của từ Cam trong tiếng Trung

Cam

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cam (Noun Countable)

kˈæm
ˈkæm
01

A device especially a camera used to record photographs or video

相机;摄像机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cam (Verb)

kˈæm
ˈkæm
01

To use a camera to record someone or something

拍摄;录像

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa