ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Capacity
Capacity to do what?
能力;容量
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Capacity.
容量或能力
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/capacity/