Bản dịch của từ Caring trong tiếng Trung

Caring

NounAdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caring (Noun)

kˈɛɹiŋ
kˈɛɹɪŋ
01

The act of one who cares.

关心的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Caring (Adjective)

kˈɛɹiŋ
kˈɛɹɪŋ
01

(of a person) Kind, sensitive, or empathetic.

关心的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Caring (Verb)

kˈɛɹiŋ
kˈɛɹɪŋ
01

Present participle and gerund of care.

关注,照顾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ