ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Carta
A playing card.
一张牌
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A legal document such as a contract or deed.
法律文件,例如合同或契约。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/carta/