Bản dịch của từ Carta trong tiếng Trung

Carta

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carta (Noun)

kˈɑɹtə
kˈɑɹtə
01

A playing card.

一张牌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Carta (Noun Countable)

kˈɑɹtə
kˈɑɹtə
01

A legal document such as a contract or deed.

法律文件,例如合同或契约。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh