ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Catalyst
A substance that increases the rate of a chemical reaction without itself undergoing any permanent chemical change.
催化剂:一种加速化学反应的物质,反应后不发生永久性变化。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/catalyst/