Bản dịch của từ Cation trong tiếng Trung

Cation

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cation (Noun Countable)

kˈeɪʃən
ˈkeɪʃən
01

An ion with a positive electric charge formed when an atom or group of atoms loses one or more electrons

阳离子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa