ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Causative
A causative verb.
使役动词
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Acting as a cause.
引起的; 作为原因的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/causative/