Bản dịch của từ Causative trong tiếng Trung

Causative

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Causative (Noun)

kˈɔzətɪv
kˈɑzətɪv
01

A causative verb.

使役动词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Causative (Adjective)

kˈɔzətɪv
kˈɑzətɪv
01

Acting as a cause.

引起的; 作为原因的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ