ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Caustic
A substance or quality that burns or destroys organic tissue by chemical action.
腐蚀性的物质或特性,通过化学作用烧毁或破坏有机组织。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/caustic/