ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cautery
An instrument or a caustic substance used for cauterizing.
烧灼器具
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/cautery/