Bản dịch của từ Cb trong tiếng Trung

Cb

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cb (Noun)

sˌiːsˌiːbˈiː
ˈsiˈbi
01

A system of shortrange radio communication used especially by drivers and radio hobbyists short for citizens band

民用波段无线电;CB无线电

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa