ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Centimetre
A metric unit of length equal to one hundredth of a metre.
厘米,长度单位,等于一米的百分之一。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/centimetre/