Bản dịch của từ Certain trong tiếng Trung

Certain

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certain (Adjective)

ˈsɜː.tən
ˈsɜː.tən
01

Sure.

确定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Somewhere, unknown.

某个地方,不明确。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ