ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Championing
To support promote or defend something.
支持、提倡或捍卫某事
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/championing/