Bản dịch của từ Cheap trong tiếng Trung
Cheap
AdjectiveAdverb

Cheap (Adjective)
tʃiːp
tʃiːp
01
Cheap, cheap.
便宜
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Low in price, especially in relation to similar items or services.
价格便宜
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
