Bản dịch của từ Chic trong tiếng Trung

Chic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chic (Adjective)

ʃˈɪk
ˈtʃɪk
01

Describing a person or thing that is trendy

形容某人或某物很时髦、很潮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Stylishly and elegantly fashionable

时尚而又风格独具,优雅大方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Displaying sophistication or refinement

展现出高雅与精致

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa