Bản dịch của từ Childbirth trong tiếng Trung
Childbirth
Noun

Childbirth (Noun)
tʃˈaɪldbɝɵ
tʃˈaɪldbɝɹɵ
01
The process of giving birth to a child.
分娩的过程
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Childbirth

The process of giving birth to a child.
分娩的过程
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa