Bản dịch của từ Chloride trong tiếng Trung

Chloride

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chloride (Noun)

klˈɔɹaɪd
klˈoʊɹaɪd
01

A compound of chlorine with another element or group especially a salt of the anion Cl⁻ or an organic compound with chlorine bonded to an alkyl group.

氯化物:氯与其他元素组成的化合物,通常是含有阴离子Cl⁻的盐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh