Bản dịch của từ Christianity trong tiếng Trung

Christianity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Christianity (Noun)

krˌɪstɪˈænɪti
ˌkrɪstiˈænɪti
01

The religion based on the teachings of Jesus Christ and the belief that he is the Son of God

基于耶稣基督教导并相信他是上帝之子的宗教

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa