ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cinematography
The art of photography and camerawork in film-making.
电影摄影艺术
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/cinematography/