Bản dịch của từ Circuitry trong tiếng Trung

Circuitry

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circuitry (Noun)

sˈɝkətɹi
sˈɝɹkɪtɹi
01

Electric circuits collectively.

电路系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh