ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Citrine
A glassy yellow variety of quartz.
一种透明的黄色石英
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/citrine/