ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Civilizing
To bring or come out of a primitive or savage state.
使文明化,脱离野蛮状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/civilizing/