ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Clapping
Present participle and gerund of clap.
拍手
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The action by which someone or something claps.
拍手的动作
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/clapping/