ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Clashing
Violently conflicting.
激烈冲突
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To disagree violently or angrily.
激烈争吵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/clashing/