Bản dịch của từ Clearly trong tiếng Trung

Clearly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clearly (Adverb)

klˈɪəli
ˈkɫɪrɫi
01

In a way that is transparent or easily seen through

清晰地 - 以透明或易于看穿的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a clear manner without ambiguity or confusion

清楚地 - 以明确、清晰的方式;不含歧义或混淆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In a way that is easy to perceive understand or interpret

清楚地 - 以易于感知、理解或解释的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa