ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Clipping
Present participle and gerund of clip.
剪切的现在分词或动名词
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/clipping/