Bản dịch của từ Closely trong tiếng Trung

Closely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closely (Adverb)

klˈoʊsli
klˈoʊsli
01

Obsolete secretly privately.

秘密地,私下里

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a close manner.

紧密地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ