Bản dịch của từ Coddler trong tiếng Trung
Coddler
NounVerb

Coddler (Noun)
kˈɑdəlɚ
kˈɑdəlɚ
01
A person who treats someone with excessive indulgence.
过分宠爱的人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Coddler (Verb)
kˈɑdəlɚ
kˈɑdəlɚ
01
Treat in an indulgent or overprotective way.
过度保护或溺爱
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
