Bản dịch của từ Codon trong tiếng Trung

Codon

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Codon (Noun)

kˈoʊdɑn
kˈoʊdɑn
01

A sequence of three nucleotides which together form a unit of genetic code in a DNA or RNA molecule.

由三个核苷酸组成的遗传编码单位。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh