Bản dịch của từ Cognitive trong tiếng Trung

Cognitive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cognitive (Adjective)

ˈkɒɡ.nə.tɪv
ˈkɑːɡ.nə.t̬ɪv
01

Belongs to cognition.

属于认知的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relating to cognition.

认知的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ