ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Coloring
The action or skill of applying color to something.
给物体上色的动作或技能。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Add color to or change the color of something.
给物体上色或改变颜色
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/coloring/