Bản dịch của từ Colouration trong tiếng Trung
Colouration
Noun

Colouration (Noun)
kˌɑlɚˈeɪʃən
kˌɑlɚˈeɪʃən
01
A particular color or combination of colors.
特定颜色或颜色组合
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Colouration

A particular color or combination of colors.
特定颜色或颜色组合
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa