Bản dịch của từ Colouring trong tiếng Trung

Colouring

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colouring (Verb)

kˈʌləɹiŋ
kˈʌləɹiŋ
01

Add color to or change the color of (something)

给(某物)上色或改变颜色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Colouring (Noun)

kˈʌləɹiŋ
kˈʌləɹiŋ
01

The action or process of applying color.

涂色的动作或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Pigment or dye.

颜料或染料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ