Bản dịch của từ Comforting trong tiếng Trung

Comforting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comforting (Adjective)

kˈʌmfɚtɪŋ
kˈʌmfɚtɪŋ
01

Giving comfort.

给予安慰的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ