Bản dịch của từ Commonplace trong tiếng Trung

Commonplace

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commonplace (Adjective)

kˈɑmn̩plˌeis
kˈɑmn̩plˌeis
01

Not unusual ordinary.

普通的,不特别的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Commonplace (Noun)

kˈɑmn̩plˌeis
kˈɑmn̩plˌeis
01

A notable passage in a work copied into a commonplace book.

摘录本中的名句或段落

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A usual or ordinary thing.

普通的事物

commonplace tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh