Bản dịch của từ Comparatively trong tiếng Trung

Comparatively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comparatively (Adverb)

kəmpˈɛɹətɪvli
kəmpˈæɹətɪvli
01

When compared to other entities.

相对地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a comparative manner.

以比较的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ