Bản dịch của từ Competing trong tiếng Trung

Competing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Competing (Verb)

kˈɒmpɪtɪŋ
ˈkɑmpətɪŋ
01

To be in a state of competition

处于竞争状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To strive against another or others to attain a goal

为了达成某个目标,努力对抗他人或其他人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Competing (Adjective)

kˈɒmpɪtɪŋ
ˈkɑmpətɪŋ
01

Having a high level of rivalry

存在高度竞争关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relating to or characterized by competition

与竞争相关的或具有竞争性的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa