Bản dịch của từ Competitive trong tiếng Trung

Competitive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Competitive (Adjective)

kəmˈpet.ɪ.tɪv
kəmˈpet̬.ə.t̬ɪv
01

Competitive and competitive.

竞争的,有竞争力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Relating to or characterized by competition.

与竞争有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

As good as or better than others of a comparable nature.

竞争的,有优势的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ