Bản dịch của từ Completely trong tiếng Trung

Completely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Completely (Adverb)

kəmˈpliːt.li
kəmˈpliːt.li
01

Completely, completely.

完全地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(degree) To the fullest extent or degree; totally.

完全地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(manner) In a complete manner.

完全地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ