Bản dịch của từ Comprehension trong tiếng Trung

Comprehension

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comprehension (Noun)

kˌɑmpɹihˈɛnʃn̩
kˌɑmpɹɪhˈɛnʃn̩
01

The ability to understand something.

理解能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Inclusion.

包含

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ