ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Comprehension
The ability to understand something.
理解能力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Inclusion.
包含
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/comprehension/