Bản dịch của từ Comprise trong tiếng Trung

Comprise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comprise (Verb)

kəmprˈaɪz
ˈkɑmpraɪz
01

To consist of to be made up of

组成 - 由……构成;包含

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To form or make something

构成 - 由...组成;形成

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To include to contain

包含 - 使……包括;含有

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa