Bản dịch của từ Compulsory trong tiếng Trung

Compulsory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compulsory (Adjective)

kəmˈpʌl.sər.i
kəmˈpʌl.sɚ.i
01

Compulsory and compulsory.

强制性的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Required by law or a rule; obligatory.

法律规定的,强制性的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ